Tính năng nổi bật
1. Trang tổng quan da (Skin Dashboard)
Tóm tắt tình trạng da hôm nay + mục tiêu (mụn/thâm/dầu/khô…)
Nhắc routine sáng/tối + “hôm nay dùng hoạt chất gì”
Tiến độ: streak skincare, số ngày da ổn định (tuỳ chọn)
2. Hồ sơ da cá nhân (Skin Profile)
Loại da: dầu/khô/hỗn hợp/nhạy cảm
Vấn đề chính: mụn, thâm, lỗ chân lông, lão hoá…
Dị ứng/kích ứng, sản phẩm đang dùng, mức độ nhạy cảm
3. Routine Builder (Xây routine cá nhân)
Tạo routine: Cleanser → Toner → Serum → Moisturizer → SPF
Lịch dùng hoạt chất: AHA/BHA/retinol (cách ngày)
Gợi ý thứ tự layer + thời gian chờ giữa các bước
4. Nhắc routine & checklist (Routine Tracker)
Checklist sáng/tối, tick hoàn thành
Nhắc theo giờ + snooze khi bận
Nhắc thoa lại kem chống nắng (tuỳ chọn)
5. Nhật ký da (Skin Diary)
Ghi lại: mụn, khô bong, đỏ rát, đổ dầu, ngứa…
Ghi chú yếu tố ảnh hưởng: ăn uống, stress, chu kỳ (tuỳ chọn)
Biểu đồ theo thời gian để thấy pattern
6. Scan da bằng AI (AI Skin Scan) — tuỳ chọn
Chụp ảnh da, AI nhận diện: mụn, đỏ, thâm, dầu, nếp nhăn
Theo dõi before/after theo tuần/tháng
Cảnh báo dấu hiệu kích ứng & gợi ý xử lý cơ bản
7. Kiểm tra thành phần (Ingredient Checker)
Nhập/scan ingredient list, highlight hoạt chất
Cảnh báo thành phần dễ kích ứng (tuỳ chọn)
Kiểm tra xung đột hoạt chất trong routine (retinol vs AHA/BHA…)
8. Theo dõi sản phẩm đang dùng (Product Tracker)
Danh sách sản phẩm theo routine
Theo dõi ngày mở nắp, hạn dùng, nhắc “sắp hết”
Ghi nhận mức độ hợp da sau 7–14 ngày
9. Gợi ý sản phẩm phù hợp (Recommendations) — tuỳ chọn
Gợi ý theo loại da + mục tiêu + ngân sách
Lọc: không hương liệu/không cồn/da nhạy cảm
So sánh theo giá/ml, thành phần, độ phù hợp
10. Lịch hoạt chất & an toàn (Active Schedule)
Lịch AHA/BHA/retinol rõ ràng theo tuần
Chế độ “phục hồi” khi da kích ứng
Cảnh báo dùng quá liều/tần suất quá dày
11. Thư viện kiến thức (Skincare Knowledge)
Bài viết theo vấn đề: trị mụn, phục hồi, chống nắng, lão hoá
Hướng dẫn dùng hoạt chất an toàn, routine mẫu
Checklist “cấp cứu kích ứng” (tuỳ chọn)
12. Tư vấn (Consultation) — tuỳ chọn
Chat tư vấn routine theo tình trạng da
Gợi ý điều chỉnh khi break out/kích ứng
Lưu lịch sử tư vấn + plan chăm sóc
13. Mục tiêu & thử thách (Goals / Challenges) — tuỳ chọn
Challenge 7/14/30 ngày: giảm mụn, phục hồi, dưỡng ẩm
Badge, streak, nhắc động lực
Lộ trình tối ưu theo tiến độ
14. Cộng đồng & review (Community) — tuỳ chọn
Hỏi đáp theo loại da, chia sẻ routine
Review sản phẩm theo “da dầu/da nhạy cảm…”
Kiểm duyệt, chống spam
15. Bảo mật & riêng tư (Privacy)
Khoá app (PIN/FaceID), ẩn ảnh scan da
Tuỳ chọn lưu ảnh cục bộ/đám mây
Xuất/xoá dữ liệu cá nhân
16. Admin & quản trị hệ thống (Admin) — nếu có backend
Quản lý nội dung kiến thức, danh mục hoạt chất
Quản lý user, gói dịch vụ, quota AI scan
Thống kê: retention, routine completion, lỗi hệ thống






