Tổng quan dự án
App trợ lý sức khỏe AI hỗ trợ người dùng theo dõi sức khỏe hằng ngày, nhắc thói quen tốt, phân tích dữ liệu (giấc ngủ, vận động, dinh dưỡng), và đưa gợi ý tham khảo dựa trên mục tiêu cá nhân. Không thay thế bác sĩ/chẩn đoán y khoa.
Tính năng nổi bật
1. Onboarding & hồ sơ sức khỏe (Onboarding & Health Profile)
Nhập thông tin cơ bản: tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng
Mục tiêu: giảm cân, tăng cơ, ngủ tốt, giảm stress…
Tiền sử dị ứng / bệnh nền (tuỳ chọn, có cảnh báo bảo mật)
2. Dashboard sức khỏe (Health Dashboard)
Tổng quan: vận động, giấc ngủ, nước, dinh dưỡng, mood
Chỉ số theo ngày/tuần/tháng
“Điểm sức khỏe” (score) + xu hướng cải thiện
3. Chat với AI trợ lý (AI Health Chat)
Hỏi đáp về thói quen, dinh dưỡng, tập luyện, giấc ngủ
AI gợi ý kế hoạch theo mục tiêu (routine đơn giản)
Tóm tắt nhanh + checklist hành động
4. Nhật ký triệu chứng (Symptoms Log)
Ghi triệu chứng theo thời gian: mức độ, tần suất, ghi chú
Mẫu nhanh: đau đầu, mệt, ho, đau bụng… (tuỳ cấu hình)
Biểu đồ theo dõi để “nhìn ra pattern”
Lưu ý: chỉ hỗ trợ ghi nhận & gợi ý tham khảo, không chẩn đoán.
5. Cảnh báo an toàn & điều hướng khẩn cấp (Safety & Emergency Guidance)
Cảnh báo “red flags” theo mô tả người dùng (mức rủi ro)
Gợi ý hành động an toàn: nghỉ ngơi, theo dõi, đi khám
Nút nhanh: gọi cấp cứu / gọi người thân (tuỳ cấu hình)
6. Theo dõi chỉ số cơ thể (Vitals Tracking)
Cân nặng, BMI, vòng eo, huyết áp, nhịp tim, SpO2… (tuỳ thiết bị)
Nhập tay hoặc đồng bộ thiết bị
Xu hướng + ngưỡng cảnh báo cá nhân hoá
7. Giấc ngủ & phục hồi (Sleep & Recovery)
Theo dõi thời lượng, giờ ngủ/giờ dậy, chất lượng ngủ
Gợi ý cải thiện: lịch ngủ, thói quen trước ngủ
Nhật ký “điều gì làm ngủ tệ” (caffeine, stress…)
8. Vận động & luyện tập (Activity & Workouts)
Bước chân, calo, phút vận động, bài tập
Plan theo mục tiêu (beginner → advanced)
Nhắc vận động theo khung giờ (anti-sedentary)
9. Dinh dưỡng & calories (Nutrition & Meal Tracking)
Ghi bữa ăn nhanh: nhập text / chọn món / scan barcode (optional)
Tính macro: protein-carb-fat (tuỳ mức)
Gợi ý thực đơn theo mục tiêu + hạn chế (ăn chay, ít đường…)
10. Uống nước & thói quen (Hydration & Habits)
Nhắc uống nước theo lịch
Habit tracker: thiền, đi bộ, đọc sách, ngủ sớm…
Streak + thành tích (gamification nhẹ)
11. Sức khỏe tinh thần (Mood & Stress)
Check-in mood hằng ngày + ghi chú nguyên nhân
Bài thở/thiền ngắn 1–5 phút
Gợi ý giảm stress theo tình huống (công việc, mất ngủ…)
12. Nhắc thuốc & lịch chăm sóc (Medication & Care Reminders)
Nhắc uống thuốc theo giờ + lịch trình
Ghi nhận đã uống/chưa uống
Nhắc tái khám / xét nghiệm định kỳ
13. Đồng bộ thiết bị & Health data (Device & Health Integration)
Đồng bộ từ wearable/health platform (tuỳ hệ sinh thái)
Import/export dữ liệu sức khỏe
Quyền truy cập rõ ràng: người dùng bật/tắt từng loại dữ liệu
14. Báo cáo & chia sẻ cho bác sĩ (Reports & Share)
Xuất báo cáo PDF: giấc ngủ, chỉ số, triệu chứng, thói quen
Chia sẻ link/bản tóm tắt khi đi khám
Timeline sự kiện sức khỏe theo mốc thời gian
15. Cá nhân hoá & AI coach (Personalization & Coaching)
AI tạo kế hoạch 7/14/30 ngày theo mục tiêu
Điều chỉnh tự động dựa trên tiến độ (adaptive plan)
“Daily plan” siêu ngắn: 3 việc cần làm hôm nay
16. Bảo mật & quyền riêng tư (Security & Privacy)
PIN/FaceID, ẩn dữ liệu nhạy cảm
Mã hoá dữ liệu, quản lý quyền truy cập
Xoá dữ liệu / tải dữ liệu về (data control)






