1. Trang tổng quan (Dashboard Overview)
Hiển thị số liệu tổng quan: doanh thu NFT, volume giao dịch, người dùng hoạt động, listing mới.
Biểu đồ giá trị giao dịch theo ngày / tuần / tháng.
Thống kê NFT bán chạy, bộ sưu tập nổi bật, top creator.
Theo dõi số lượng NFT mint mới, giao dịch thứ cấp (resale).
Biểu đồ biến động giá sàn (floor price) theo từng collection.
Nút nhanh: “Tạo collection”, “Phê duyệt listing”, “Xem báo cáo chi tiết.”
2. Quản lý NFT (NFT Management)
Danh sách NFT: tên, hình preview, creator, giá, trạng thái (đang bán / đã bán).
Bộ lọc theo collection, chủ sở hữu, trạng thái giao dịch, blockchain (Ethereum, Polygon, Solana...).
Xem thông tin chi tiết: metadata, token ID, lịch sử giao dịch, royalty fee.
Cập nhật thủ công metadata hoặc đồng bộ tự động từ blockchain.
Quản lý NFT bị report / vi phạm bản quyền.
3. Quản lý bộ sưu tập (Collections Management)
Danh sách collections: tên, creator, tổng NFT, volume giao dịch.
Xem thống kê: giá sàn, tổng doanh thu, người mua duy nhất.
Chức năng duyệt / từ chối collection mới do người dùng tạo.
Upload ảnh cover, banner, metadata collection.
Gắn tag: “Verified”, “Trending”, “Featured.”
4. Quản lý người dùng (User Management)
Danh sách người dùng: username, ví liên kết, số NFT sở hữu, volume giao dịch.
Xem chi tiết hồ sơ: địa chỉ ví, hoạt động gần đây, collection tạo ra.
Gắn nhãn người dùng: Collector / Creator / Trader / Banned.
Theo dõi người dùng bị report / có hành vi đáng ngờ.
Khóa / mở khóa tài khoản, reset quyền truy cập.
5. Quản lý giao dịch (Transaction Management)
Hiển thị danh sách giao dịch: buyer, seller, NFT, giá, thời gian, trạng thái.
Lọc theo blockchain, collection, khoảng thời gian, phí giao dịch.
Theo dõi doanh thu từ phí nền tảng (platform fee, royalty fee).
Xem chi tiết lịch sử giao dịch NFT.
Xuất báo cáo volume giao dịch theo kỳ.
6. Quản lý listing & đấu giá (Listings / Auctions)
Danh sách NFT đang niêm yết hoặc đấu giá.
Lọc theo thời gian hết hạn, giá sàn, loại listing (fixed / auction).
Quản lý các phiên đấu giá: thời gian bắt đầu, kết thúc, người đặt cao nhất.
Tùy chọn phê duyệt / hủy listing vi phạm.
Hiển thị dữ liệu real-time giá bid mới nhất.
7. Quản lý token & ví (Wallet / Token Management)
Danh sách ví người dùng liên kết (MetaMask, WalletConnect, Phantom...).
Theo dõi số dư token, giao dịch nạp / rút tiền.
Kiểm tra giao dịch trên blockchain explorer.
Quản lý phí gas & tỷ giá token theo thời gian thực.
Cấu hình ví nền tảng để thu phí tự động.
8. Báo cáo & phân tích (Reports & Analytics)
Báo cáo volume giao dịch theo blockchain / collection.
Phân tích người dùng mới, tần suất giao dịch, retention rate.
Thống kê doanh thu platform fee, royalty fee.
Biểu đồ NFT mint mới / NFT resale.
So sánh hiệu suất giữa các collection.
Xuất báo cáo PDF / Excel / Google Sheets.
9. Quản lý nội dung & banner (Content / Promotion Management)
Quản lý banner quảng bá collection / event trên homepage.
Tạo khung “Featured Collections”, “Trending Artists.”
Lên lịch hiển thị chiến dịch khuyến mãi NFT.
Upload hình ảnh, thêm link đến collection.
Theo dõi lượt click & hiển thị banner.
10. Quản lý người sáng tạo (Creator Management)
Danh sách creator đã xác minh & chưa xác minh.
Quản lý tỷ lệ royalty từng creator.
Phê duyệt hồ sơ KYC / xác minh danh tính.
Theo dõi doanh thu creator & NFT đã phát hành.
Hệ thống đánh giá uy tín creator.
11. Bảo mật & phân quyền (Security / Roles)
Phân quyền chi tiết: Admin, Moderator, Support, Analyst.
Nhật ký hoạt động người dùng (audit log).
Đăng nhập 2 bước (2FA), cảnh báo IP bất thường.
Quản lý API key & quyền truy cập dữ liệu.
Tự động khóa tài khoản khi phát hiện giao dịch đáng ngờ.
12. Cài đặt hệ thống (System Settings)
Cấu hình blockchain: RPC URL, contract address, token standard (ERC-721 / ERC-1155).
Cài đặt phí nền tảng, royalty, token mặc định.
Tùy chọn hiển thị dữ liệu real-time từ blockchain.
Thiết lập email thông báo & webhooks cho giao dịch.
Tùy chỉnh ngôn ngữ, đơn vị tiền tệ, múi giờ.
13. Thông báo & cảnh báo (Notifications & Alerts)
Thông báo listing mới, báo cáo vi phạm, giao dịch lỗi.
Push notification / email alert cho admin & moderator.
Cảnh báo khối lượng giao dịch bất thường hoặc wash trading.
Trung tâm thông báo có lọc theo loại sự kiện.
14. Phong cách giao diện (UI Style)
Tone màu: Đen – Xanh neon – Tím – Xám (cyber, futuristic, crypto style).
Font: Space Grotesk / Inter / Manrope.
Dashboard dạng modular, biểu đồ động, card số liệu 3D-style.
Hiệu ứng: glow nhẹ, motion gradient, hover mượt, dark mode mặc định.
Cảm giác tổng thể: hiện đại – đậm chất blockchain – trực quan – chuyên nghiệp.






