Tổng quan dự án
App đầu tư giúp người dùng theo dõi thị trường, quản lý danh mục, đặt lệnh mua/bán, theo dõi lãi/lỗ, nhận cảnh báo biến động và báo cáo hiệu suất. Thông tin trong app mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Tính năng nổi bật
1. Onboarding & hồ sơ nhà đầu tư (Onboarding)
Tạo tài khoản, xác thực email/SĐT
Khảo sát khẩu vị rủi ro: an toàn/cân bằng/tăng trưởng (optional)
Thiết lập mục tiêu: tích luỹ, hưu trí, mua nhà…
2. KYC/AML (Xác minh danh tính – Optional)
Chụp giấy tờ + selfie (eKYC)
Xác minh thông tin cá nhân
Trạng thái duyệt hồ sơ + lịch sử
3. Trang thị trường (Market Overview)
Bảng giá: top tăng/giảm, khối lượng, trending
Theo dõi theo nhóm: cổ phiếu/crypto/quỹ/ETF (tuỳ scope)
Heatmap (optional)
4. Tìm kiếm mã & watchlist (Search & Watchlist)
Tìm theo mã/tên, gợi ý nhanh
Tạo nhiều watchlist theo chủ đề
Ghim mã quan tâm + ghi chú cá nhân
5. Trang chi tiết tài sản (Asset Detail)
Giá realtime (tuỳ nguồn), OHLC, volume
Thông tin cơ bản: mô tả, sàn, vốn hoá (tuỳ loại)
Lịch sử giá + thống kê biến động
6. Biểu đồ & phân tích kỹ thuật (Charts & Indicators)
Nhiều khung thời gian: 1m/5m/1h/1D/1W… (tuỳ)
Indicator: MA/EMA, RSI, MACD, Bollinger… (optional)
Vẽ trendline, đánh dấu điểm mua/bán (optional)
7. Đặt lệnh mua/bán (Trading / Orders)
Lệnh: Market / Limit / Stop (tuỳ sản phẩm)
Xem phí dự kiến + số lượng tối đa theo số dư
Xác nhận lệnh + trạng thái: pending/filled/cancelled
Lịch sử lệnh & giao dịch
8. Ví & nạp/rút (Wallet / Funding)
Số dư tiền mặt + số dư tài sản
Nạp/rút qua chuyển khoản/QR/đối tác (tuỳ)
Sao kê giao dịch, đối soát
9. Danh mục đầu tư (Portfolio)
Tổng tài sản (NAV), P/L theo ngày & tổng
Phân bổ theo: tài sản/ngành/coin/ETF…
Giá vốn, giá hiện tại, % đóng góp lợi nhuận
10. Báo cáo hiệu suất (Performance Reports)
Lãi/lỗ theo tháng/quý/năm
Tỷ suất sinh lời (ROI), drawdown (optional)
Xuất CSV/Excel/PDF (optional)
11. Cảnh báo giá & sự kiện (Alerts)
Cảnh báo: chạm giá, % biến động, khối lượng tăng
Push/email theo rule
Watchlist alert theo nhóm
12. Tin tức & lịch sự kiện (News & Calendar – Optional)
Tin theo mã quan tâm
Lịch: earnings/cổ tức/sự kiện market (tuỳ loại tài sản)
Lưu bài, chia sẻ
13. DCA & đầu tư định kỳ (Recurring Invest – Optional)
Thiết lập mua định kỳ theo tuần/tháng
Giới hạn ngân sách + tự dừng khi thiếu số dư
Theo dõi hiệu quả DCA
14. Quản lý rủi ro (Risk Tools – Optional)
Target/Stop-loss theo vị thế (tuỳ)
Cảnh báo tập trung danh mục (concentration risk)
“Stress test” danh mục (advanced)
15. Bảo mật & quyền riêng tư (Security)
PIN/FaceID, 2FA
Quản lý thiết bị đăng nhập
Nhật ký hoạt động + cảnh báo đăng nhập lạ
16. Admin/Backoffice (Optional)
Quản lý user/KYC, hạn mức, phí
Giám sát giao dịch, chống gian lận
Analytics: DAU, volume, AUM, retention






